Bảng chiều cao và cân nặng của trẻ từ 0 tới 10 tuổi chuẩn theo WHO

Bảng chiều cao và cân nặng của trẻ từ 0 tới 10 tuổi chuẩn theo WHO

Chiều cao và cân nặng là hai chỉ số quan trọng để theo dõi quá trình phát triển của trẻ trong những năm đầu đời. Theo dõi các chỉ số thường xuyên giúp bố mẹ đánh giá dinh dưỡng của bé, phát hiện sớm nguy cơ suy dinh dưỡng, thấp còi hoặc thừa cân để có biện pháp chăm sóc phù hợp.

Trong bài viết dưới đây, Mamacheri sẽ tổng hợp bảng chiều cao và cân nặng của trẻ từ 0 đến 10 tuổi theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đồng thời hướng dẫn cách theo dõi và đánh giá sự phát triển của bé một cách chính xác.

1. Bảng chiều cao và cân nặng của trẻ theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xây dựng bộ tiêu chuẩn tăng trưởng dựa trên quá trình theo dõi hàng nghìn trẻ khỏe mạnh trên toàn thế giới. Đây là cơ sở được nhiều bác sĩ và chuyên gia nhi khoa sử dụng để đánh giá sự phát triển thể chất của trẻ.

Mỗi trẻ có tốc độ phát triển khác nhau. Vì vậy, bảng chiều cao và cân nặng chỉ mang tính chất tham khảo.

1.1. Bảng chiều cao và cân nặng của bé trai

Dưới đây là bảng chiều cao và cân nặng chuẩn của bé trai từ sơ sinh đến 10 tuổi theo tiêu chuẩn WHO. Để bố mẹ dễ theo dõi, bài viết chia thành bảng tổng hợp và các nhóm tuổi cụ thể.

Bảng chiều cao và cân nặng bé trai theo tiêu chuẩn WHO từ 0 đến 10 tuổi

Bảng chiều cao và cân nặng bé trai theo tiêu chuẩn WHO từ 0 đến 10 tuổi.

  • Bảng chiều cao cân nặng của bé trai 0–11 tháng tuổi

Tuổi 

Cân nặng 

Chiều cao 

0 tháng tuổi 

7.3 lb (3.31 kg) 

19.4" (49.2 cm) 

1 tháng tuổi 

9.6 lb (4.35 kg) 

21.2" (53.8 cm) 

2 tháng tuổi 

11.7 lb (5.3 kg) 

22.1" (56.1 cm) 

3 tháng tuổi 

13.3 lb (6.03 kg) 

23.6" (59.9 cm) 

4 tháng tuổi 

14.6 lb (6.62 kg) 

24.5" (62.2 cm) 

5 tháng tuổi 

15.8 lb (7.17 kg) 

25.3" (64.2 cm) 

6 tháng tuổi 

16.6 lb (7.53 kg) 

25.9" (64.1 cm) 

7 tháng tuổi 

17.4 lb (7.9 kg) 

26.5" (67.3 cm) 

8 tháng tuổi 

18.1 lb (8.21 kg) 

27.1" (68.8 cm) 

9 tháng tuổi 

18.8 lb (8.53 kg) 

27.6" (70.1 cm) 

10 tháng tuổi 

19.4 lb (8.8 kg) 

28.2" (71.6 cm) 

11 tháng tuổi 

19.9 lb (9.03 kg) 

28.7" (72.8 cm) 

  • Bảng chiều cao cân nặng của bé trai 12–23 tháng tuổi

Tuổi 

Cân nặng 

Chiều cao 

12 tháng tuổi 

21.3 lb (9.66 kg) 

29.8" (75.7 cm) 

13 tháng tuổi 

21.8 lb (9.89 kg) 

30.3" (76.9 cm) 

14 tháng tuổi 

22.3 lb (10.12 kg) 

30.7" (77.9 cm) 

15 tháng tuổi 

22.7 lb (10.3 kg) 

31.2" (79.2 cm) 

16 tháng tuổi 

23.2 lb (10.52 kg) 

31.6" (80.2 cm) 

17 tháng tuổi 

23.7 lb (10.75 kg) 

32.0" (81.2 cm) 

18 tháng tuổi 

24.1 lb (10.93 kg) 

32.4" (82.2 cm) 

19 tháng tuổi 

24.6 lb (11.16 kg) 

32.8" (83.3 cm) 

20 tháng tuổi 

25.0 lb (11.34 kg) 

33.1" (84 cm) 

21 tháng tuổi 

25.5 lb (11.57 kg) 

33.5" (85 cm) 

22 tháng tuổi 

25.9 lb (11.75 kg) 

33.9" (86.1 cm) 

23 tháng tuổi 

26.3 lb (11.93 kg) 

34.2" (86.8 cm) 

  • Bảng chiều cao cân nặng của bé trai 2–10 tuổi

Tuổi 

Cân nặng 

Chiều cao 

2 tuổi 

26.5 lb (12.02 kg) 

33.7" (85.5 cm) 

3 tuổi 

31.5 lb (14.29 kg) 

37.0" (94 cm) 

4 tuổi 

34.0 lb (15.42 kg) 

39.5" (100.3 cm) 

5 tuổi 

39.5 lb (17.92 kg) 

42.5" (107.9 cm) 

6 tuổi 

44.0 lb (19.96 kg) 

45.5" (115.5 cm) 

7 tuổi 

49.5 lb (22.45 kg) 

47.7" (121.1 cm) 

8 tuổi 

57.0 lb (25.85 kg) 

50.5" (128.2 cm) 

9 tuổi 

62.0 lb (28.12 kg) 

52.5" (133.3 cm) 

10 tuổi 

70.5 lb (31.98 kg) 

54.5" (138.4 cm) 

1.2. Bảng chiều cao và cân nặng của bé gái 

Mặc dù tốc độ tăng trưởng của bé gái tương đối giống bé trai, nhưng các chỉ số chiều cao và cân nặng chuẩn vẫn có sự khác biệt nhất định. Vì vậy, bố mẹ nên tham khảo đúng bảng cân nặng và chiều cao chuẩn của bé gái theo từng độ tuổi để theo dõi sự phát triển của con.

Bảng chiều cao và cân nặng bé gái theo tiêu chuẩn WHO từ 0 đến 10 tuổi

Bảng chiều cao và cân nặng bé gái theo tiêu chuẩn WHO từ 0 đến 10 tuổi.

  • Bảng chiều cao cân nặng của bé gái 0–11 tháng tuổi

Tuổi 

Cân nặng 

Chiều cao 

0 tháng tuổi 

7.3 lb (3.31 kg) 

19.4" (49.2 cm) 

1 tháng tuổi 

9.6 lb (4.35 kg) 

21.2" (53.8 cm) 

2 tháng tuổi 

11.7 lb (5.3 kg) 

22.1" (56.1 cm) 

3 tháng tuổi 

13.3 lb (6.03 kg) 

23.6" (59.9 cm) 

4 tháng tuổi 

14.6 lb (6.62 kg) 

24.5" (62.2 cm) 

5 tháng tuổi 

15.8 lb (7.17 kg) 

25.3" (64.2 cm) 

6 tháng tuổi 

16.6 lb (7.53 kg) 

25.9" (64.1 cm) 

7 tháng tuổi 

17.4 lb (7.9 kg) 

26.5" (67.3 cm) 

8 tháng tuổi 

18.1 lb (8.21 kg) 

27.1" (68.8 cm) 

9 tháng tuổi 

18.8 lb (8.53 kg) 

27.6" (70.1 cm) 

10 tháng tuổi 

19.4 lb (8.8 kg) 

28.2" (71.6 cm) 

11 tháng tuổi 

19.9 lb (9.03 kg) 

28.7" (72.8 cm) 

  • Bảng chiều cao cân nặng của bé gái 12–23 tháng tuổi

Tuổi 

Cân nặng 

Chiều cao 

12 tháng tuổi 

20.4 lb (9.25 kg) 

29.2" (74.1 cm) 

13 tháng tuổi 

21.0 lb (9.53 kg) 

29.2" (74.1 cm) 

14 tháng tuổi 

21.5 lb (9.75 kg) 

30.1" (76.4 cm) 

15 tháng tuổi 

22.0 lb (9.98 kg) 

30.6" (77.7 cm) 

16 tháng tuổi 

22.5 lb (10.2 kg) 

30.9" (78.4 cm) 

17 tháng tuổi 

23.0 lb (10.43 kg) 

31.4" (79.7 cm) 

18 tháng tuổi 

23.4 lb (10.61 kg) 

31.8" (80.7 cm) 

19 tháng tuổi 

23.9 lb (10.84 kg) 

32.2" (81.7 cm) 

20 tháng tuổi 

24.4 lb (11.07 kg) 

32.6" (82.8 cm) 

21 tháng tuổi 

24.9 lb (11.3 kg) 

32.9" (83.5 cm) 

22 tháng tuổi 

25.4 lb (11.52 kg) 

33.4" (84.8 cm) 

23 tháng tuổi 

25.9 lb (11.75 kg) 

33.5" (85.1 cm) 

  • Bảng chiều cao cân nặng của bé gái 2–10 tuổi

Tuổi 

Cân nặng 

Chiều cao 

2 tuổi 

26.5 lb (12.02 kg) 

33.7" (85.5 cm) 

3 tuổi 

31.5 lb (14.29 kg) 

37.0" (94 cm) 

4 tuổi 

34.0 lb (15.42 kg) 

39.5" (100.3 cm) 

5 tuổi 

39.5 lb (17.92 kg) 

42.5" (107.9 cm) 

6 tuổi 

44.0 lb (19.96 kg) 

45.5" (115.5 cm) 

7 tuổi 

49.5 lb (22.45 kg) 

47.7" (121.1 cm) 

8 tuổi 

57.0 lb (25.85 kg) 

50.5" (128.2 cm) 

9 tuổi 

62.0 lb (28.12 kg) 

52.5" (133.3 cm) 

10 tuổi 

70.5 lb (31.98 kg) 

54.5" (138.4 cm) 

 

2. Mức tăng trưởng chiều cao và cân nặng trung bình của trẻ từ sơ sinh đến 10 tuổi

Trong những năm đầu, trẻ phát triển với tốc độ rất nhanh nhất là hai năm đầu tiên. Sau đó, tốc độ tăng trưởng sẽ chậm dần nhưng vẫn diễn ra liên tục cho đến tuổi dậy thì.

Vào năm đầu tiên, cân nặng của trẻ thường tăng gấp khoảng ba lần so với lúc mới sinh. Chiều cao cũng tăng khoảng 25 cm, đây là giai đoạn phát triển mạnh nhất của cơ thể. Từ 1 đến 2 tuổi, trẻ tăng trung bình khoảng 2 - 3 kg và cao thêm khoảng 10 - 12 cm.

Khi bước sang giai đoạn từ 2 đến 10 tuổi, tốc độ phát triển ổn định hơn. Trung bình mỗi năm trẻ tăng khoảng 2 - 3 kg cân nặng và từ 5 - 7 cm chiều cao. Tuy nhiên, mức tăng này còn phụ thuộc vào dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động và yếu tố di truyền.

Một số thông số chung về mức tăng trưởng chiều cao và cân nặng trung bình

Một số thông số chung về mức tăng trưởng chiều cao và cân nặng trung bình

3. Cách đo chiều cao cho trẻ sơ sinh đúng chuẩn

Để so sánh với bảng chiều cao và cân nặng của trẻ, bố mẹ cần thực hiện đo đúng cách nhằm hạn chế sai số. Với trẻ dưới 24 tháng tuổi, chiều dài cơ thể nên được đo khi bé nằm ngửa trên thước đo chuyên dụng. Đầu của trẻ cần áp sát điểm cố định, hai chân duỗi thẳng và bàn chân vuông góc với mặt thước trước khi ghi nhận kết quả.

Với trẻ từ 2 tuổi trở lên, có thể đo chiều cao khi bé đứng thẳng. Em bé cần bỏ giày dép, đứng sát tường, hai gót chân chạm nhau, mắt nhìn thẳng và vai thả lỏng. Thước đo phải đặt vuông góc với đỉnh đầu để kết quả được chính xác.

Nên đo chiều cao vào cùng một thời điểm trong ngày và khoảng 3 - 6 tháng một lần đối với trẻ nhỏ hoặc theo lịch khám sức khỏe định kỳ để tiện ho việc theo dõi bé.

Hướng dẫn cách đo chiều cao cho trẻ sơ sinh đúng chuẩn

Hướng dẫn cách đo chiều cao cho trẻ sơ sinh đúng chuẩn

Từ các số đo chiều cao và cân nặng đo được, phụ huynh có thể đối chiếu trực tiếp với hướng dẫn chọn size quần áo trẻ em Mamacheri để dễ dàng lựa chọn những trang phục vừa vặn và thoải mái nhất cho sự phát triển của trẻ.

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiều cao và cân nặng của trẻ trong quá trình phát triển

Ngoài yếu tố di truyền, chiều cao và cân nặng của trẻ chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bố mẹ xây dựng chế độ chăm sóc phù hợp hơn.

4.1. Gen di truyền

Yếu tố di truyền quyết định khoảng 60–80% tiềm năng phát triển chiều cao của trẻ. Nếu bố mẹ có thể trạng tốt, trẻ cũng có nhiều khả năng đạt chiều cao lý tưởng khi trưởng thành. Tuy nhiên, di truyền không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự phát triển

Chế độ dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ và môi trường sống vẫn có thể tác động đáng kể đến việc trẻ có phát huy được tối đa tiềm năng phát triển hay không.

4.2. Chế độ dinh dưỡng

Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng nhất mà bố mẹ có thể chủ động cải thiện. Chế độ ăn đầy đủ protein, canxi, vitamin D, kẽm, sắt và các vi chất khác sẽ hỗ trợ quá trình phát triển xương, cơ bắp và tăng trưởng cân nặng.

Trong những năm đầu đời, sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng tối ưu đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Khi trẻ bước vào giai đoạn ăn dặm và lớn hơn, bố mẹ cần xây dựng thực đơn đa dạng, cân đối giữa các nhóm chất để đáp ứng nhu cầu phát triển theo từng độ tuổi.

Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng nhất cần bổ sung cho trẻ nhỏ

Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng nhất cần bổ sung cho trẻ nhỏ

4.3. Chất lượng giấc ngủ của trẻ

Hormone tăng trưởng được tiết ra nhiều nhất khi trẻ ngủ sâu, đặc biệt vào ban đêm. Nếu trẻ thường xuyên ngủ muộn, ngủ không đủ giấc hoặc giấc ngủ bị gián đoạn, quá trình phát triển chiều cao có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, bố mẹ nên tạo cho trẻ thói quen đi ngủ đúng giờ, duy trì không gian ngủ yên tĩnh và đảm bảo thời lượng ngủ phù hợp với từng độ tuổi để hỗ trợ quá trình tăng trưởng tự nhiên của cơ thể.

Xem thêm: Mặc quần áo cho trẻ sơ sinh khi ngủ đúng cách giúp bé ngủ ngon

4.4. Môi trường sống và cách chăm sóc của cha mẹ

Một môi trường sống sạch sẽ, an toàn cùng việc chăm sóc khoa học sẽ giúp trẻ hạn chế bệnh tật và phát triển tốt hơn. Bố mẹ cũng nên đưa trẻ đi khám sức khỏe định kỳ để theo dõi các chỉ số tăng trưởng và phát hiện sớm những bất thường nếu có.

Đồng thời, cần tiêm chủng đầy đủ, giữ gìn vệ sinh cá nhân và tạo cho trẻ một môi trường sống tích cực cũng góp phần giúp trẻ khỏe mạnh, hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và phát triển ổn định.

Chăm sóc con tốt trong môi trường phù hợp sẽ giúp trẻ phát triển tích cực

Chăm sóc con tốt trong môi trường phù hợp sẽ giúp trẻ phát triển tích cực

4.5. Vận động và hoạt động thể chất

Các hoạt động như bò, đi bộ, chạy nhảy, bơi lội hoặc đạp xe đều góp phần cải thiện chiều cao và thể lực của trẻ. Bên cạnh đó, các thao tác vận động của trẻ còn giúp tăng cường sức đề kháng, kích thích sự phát triển của hệ vận động và hạn chế nguy cơ thừa cân, béo phì.

Khuyến khích trẻ dành thời gian vui chơi ngoài trời mỗi ngày để vừa rèn luyện thể chất vừa hỗ trợ cơ thể tổng hợp vitamin D từ ánh nắng mặt trời.

Xem thêm: Hoạt động Montessori cho bé tại nhà: Gợi ý theo từng độ tuổi

5. Bảng phân loại tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo chỉ số chiều cao và cân nặng

Để đánh giá trẻ phát triển có phù hợp với lứa tuổi hay không, ngoài việc theo dõi chiều cao và cân nặng theo từng tháng tuổi, ba mẹ cũng nên đối chiếu với bảng phân loại tình trạng dinh dưỡng theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Kết quả giúp nhận biết trẻ có đang phát triển bình thường, có nguy cơ suy dinh dưỡng hay thừa cân, béo phì để kịp thời điều chỉnh chế độ dinh dưỡng và chăm sóc.

Phân loại 

Chỉ số Z-score (WHO) 

Ý nghĩa 

Suy dinh dưỡng nặng 

< -3 SD 

Trẻ thiếu cân hoặc thấp còi nghiêm trọng, cần được bác sĩ thăm khám và can thiệp sớm. 

Suy dinh dưỡng vừa 

Từ -3 SD đến < -2 SD 

Trẻ có nguy cơ chậm phát triển thể chất, cần cải thiện dinh dưỡng và theo dõi sát. 

Bình thường 

Từ -2 SD đến +2 SD 

Chiều cao và cân nặng phù hợp với độ tuổi, trẻ phát triển khỏe mạnh. 

Thừa cân 

> +2 SD đến +3 SD 

Trẻ có cân nặng cao hơn mức khuyến nghị, nên điều chỉnh chế độ ăn và tăng vận động phù hợp. 

Béo phì 

> +3 SD 

Nguy cơ cao mắc các bệnh chuyển hóa và tim mạch trong tương lai, cần được tư vấn bởi chuyên gia dinh dưỡng hoặc bác sĩ. 

*Lưu ý:Chỉ số Z-score là thước đo được WHO sử dụng để so sánh sự phát triển của trẻ với chuẩn tăng trưởng quốc tế. Việc đánh giá nên kết hợp nhiều chỉ số (chiều cao, cân nặng, BMI, vòng đầu đối với trẻ nhỏ) và theo dõi diễn biến theo thời gian thay vì chỉ dựa vào một lần đo. Nếu trẻ nằm ngoài khoảng -2 SD đến +2 SD, bố mẹ nên đưa bé đến cơ sở y tế để được đánh giá chính xác và có hướng can thiệp phù hợp.

Theo dõi bảng chiều cao và cân nặng của trẻ là cách đơn giản giúp đánh giá sự phát triển của con trong từng giai đoạn. Tuy nhiên, các chỉ số này chỉ mang tính tham khảo và cần được xem xét cùng với chế độ dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ và sức khỏe tổng thể của trẻ.

Bên cạnh đó, bố mẹ cũng nên xây dựng cho bé một lối sống khoa học, chế độ ăn cân bằng và lựa chọn quần áo mềm mại, thoáng khí để bé luôn cảm thấy thoải mái trong mọi hoạt động hằng ngày. Khám phá Mamacheri để chọn trang phục chất lượng, thoải mái đồng hành cùng con yêu nhé!

Lưu ý: Phần bảng chiều cao và cân nặng nên sử dụng nguyên bản số liệu chuẩn WHO (bé trai và bé gái từ 0 - 10 tuổi) để đảm bảo độ chính xác. Không nên tự tổng hợp hoặc làm tròn số liệu vì đây là nội dung y khoa và người đọc thường sử dụng để tra cứu trực tiếp.

Mamacheri - nơi những điều kỳ diệu bé nhỏ bắt đầu và được ôm trọn trong sự hài hòa, thoải mái và chăm sóc dịu dàng nhất.